jacking off

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi thủ dâm: "jacking off" một từ lóng, mang tính thô tục, chỉ hành động tự kích thích bộ phận sinh dục của chính mình để đạt khoái cảm tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was caught in the act of jacking off. (Anh ta bị bắt quả tang đang thực hiện hành vi thủ dâm.)
    • Jocking off is a private matter, not to be discussed in public. (Thủ dâm chuyện riêng tư, không nên thảo luận nơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be jacking off": đang thực hiện hành vi thủ dâm.

    • I walked in and he was jacking off. (Tôi bước vào thấy anh ta đang thủ dâm.)
  • "jacking off to something": thủ dâm khi nghĩ đến hoặc nhìn thấy một thứ đó (thường nội dung khiêu dâm).

    • He spends hours jacking off to porn. (Anh ta dành hàng giờ để thủ dâm khi xem phim khiêu dâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Jack off (động từ): dạng động từ của "jacking off", mang nghĩa tương tự.
    • He jacks off every night. (Anh ta thủ dâm mỗi tối.)
  • Jerk off (động từ, từ lóng): từ đồng nghĩa phổ biến khác, cùng nghĩa.
    • Stop jerking off and do your homework. (Đừng thủ dâm nữa, làm bài tập đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Masturbate: từ chính thống, trang trọng hơn, chỉ hành động thủ dâmcả nam nữ.
  • Pleasure oneself: cách nói lịch sự, nhẹ nhàng hơn.
  • Toss off (từ lóng, Anh-Anh): tương tự "jerk off".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jack off to: thủ dâm khi nghĩ đến hoặc xem một thứ đó.
    • He jacks off to images of celebrities. (Anh ta thủ dâm khi nhìn ảnh người nổi tiếng.)
  • Jack off with: sử dụng một vật đó để hỗ trợ thủ dâm.
    • He jacks off with a sex toy. (Anh ta thủ dâm bằng đồ chơi tình dục.)
Thành ngữ liên quan
  • Beat one's meat (từ lóng, thô tục): một cách nói khác chỉ hành động thủ dâm.
    • He was beating his meat in the shower. (Anh ta đang thủ dâm trong phòng tắm.)
  • Choke the chicken (từ lóng, hài hước): một thành ngữ thô tục khác cùng nghĩa.
    • Stop choking the chicken and get to work. (Đừng thủ dâm nữa, đi làm việc đi.)